Nghĩa trang Liệt sỹ Huyện Nhà Bè

Phường Bình Thuận, Quận 7, Hồ Chí Minh

537 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/6

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Lê Văn Phát Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Lê Văn Sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Lê Văn Sở Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Lê Văn Thân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Lê Văn Thắng Sinh 1944
  6. Lê Văn Thọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Lê Văn Thử Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Lê Văn Toán Sinh 1940
  9. Lê Văn Triệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Lê Văn Tám Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Lê Văn Tính Sinh 1909
  12. Lê Văn Tý Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Lê Văn Tý Sinh 1936
  14. Lê Văn Tạo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Lê Văn Tốt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Lê Văn Điền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Lê Văn Đại Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Lê Văn Đặng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Lê Văn Đặng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Lê Xuân Phương Sinh 1963
  21. Lê Đình Hiệp Sinh 1958
  22. Lê Đình Xuân Sinh 1954
  23. Lý Văn Thâm Sinh 1947
  24. Lưu Hồng Quân Sinh 1932
  25. Mai Thuý Vân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Mai Văn Khuê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Mai Văn Tiên Sinh 1944
  28. Mai Xuân Bính Sinh 1954
  29. Mười Thấy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Mạc Văn Bình Sinh 1951
  31. Nguyễ N Văn Mão Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Nguyễn Hữu Sang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Nguyễn Hữu Sáo Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Nguyễn Khắc Tuấn Sinh 1950
  35. Nguyễn Kim Công Sinh 1946
  36. Nguyễn Kim Mến Sinh 1936
  37. Nguyễn Linh Phong Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Nguyễn Lương Nghĩa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Nguyễn Minh Châu Sinh 1948
  40. Nguyễn Minh Hùng Sinh 1957
  41. Nguyễn Minh Thuận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Nguyễn Ngọc Châu Sinh 1964
  43. Nguyễn Ngọc Thành Sinh 1940
  44. Nguyễn Ngọc Trai Sinh 1934
  45. Nguyễn Phi Trơ Sinh 1951
  46. Nguyễn Phong Vũ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Nguyễn Phứơc Tồn Sinh 1949
  48. Nguyễn Quốc An Sinh 1944
  49. Nguyễn Thanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Thanh Kha Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Nguyễn Thanh Xá Sinh 1947
  52. Nguyễn Thuận Hoà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Nguyễn Thành Trí Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Nguyễn Thị Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Nguyễn Thị Minh Sinh 1947
  56. Nguyễn Thị Pháp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Nguyễn Thị Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Nguyễn Thị Điểu Sinh 1926
  59. Nguyễn Tiến Dũng Sinh 1954
  60. Nguyễn Tài Ngân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Nguyễn Tấn Linh Sinh 1911
  62. Nguyễn Tấn Tần Sinh 1920
  63. Nguyễn Tấn Xuân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Nguyễn Tất Tú Sinh 1933
  65. Nguyễn Văn Ai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Nguyễn Văn Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Nguyễn Văn Ba Sinh 1932
  68. Nguyễn Văn Bé Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Nguyễn Văn Bé Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Nguyễn Văn Bê Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Nguyễn Văn Bô Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Nguyễn Văn Bông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Nguyễn Văn Bạch Sinh 1939
  74. Nguyễn Văn Bền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Nguyễn Văn Cai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Văn Canh Sinh 1949
  77. Nguyễn Văn Cao Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Nguyễn Văn Chen Sinh 1959
  79. Nguyễn Văn Chiêm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Văn Chuyên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Nguyễn Văn Chánh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  82. Nguyễn Văn Chúc Sinh 1947
  83. Nguyễn Văn Chơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Nguyễn Văn Chắng Sinh 1923
  85. Nguyễn Văn Cu Sinh 1942
  86. Nguyễn Văn Cu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Văn Công Sinh 1921
  88. Nguyễn Văn Cúc Sinh 1947
  89. Nguyễn Văn Cần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Văn Di Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Nguyễn Văn Dái Sinh 1950
  92. Nguyễn Văn Dạng Sinh 1923
  93. Nguyễn Văn Dần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Nguyễn Văn Dựa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Nguyễn Văn Gian Sinh 1929
  96. Nguyễn Văn Giời Sinh 1936
  97. Nguyễn Văn Gõ Sinh 1921
  98. Nguyễn Văn Gần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Nguyễn Văn Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Nguyễn Văn Hai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh