Nghĩa trang Liệt sỹ Huyện Bình Chánh

Huyện Bình Chánh, Hồ Chí Minh

1.532 liệt sĩ an táng tại đây · trang 8/16

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Lương 1936 – 1961
  2. Nguyễn Văn Lướt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Nguyễn Văn Lầm 1919 – 1969
  4. Nguyễn Văn Lầu 1945 – 1966
  5. Nguyễn Văn Lắm 1904 – 1946
  6. Nguyễn Văn Lắm 1910 – 1947
  7. Nguyễn Văn Lẹ 1944 – 1966
  8. Nguyễn Văn Lễ 1952 – 1969
  9. Nguyễn Văn Lối 1924 – 1947
  10. Nguyễn Văn Lộc 1924 – 1949
  11. Nguyễn Văn Lộc 1922 – 1949
  12. Nguyễn Văn Lớn 1948 – 1964
  13. Nguyễn Văn Lớp 1949 – 1966
  14. Nguyễn Văn Lợt 1900 – 1949
  15. Nguyễn Văn Lụi 1940 – 1961
  16. Nguyễn Văn Lữ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Nguyễn Văn Lữ 1939 – 1979
  18. Nguyễn Văn Lực 1931 – 1954
  19. Nguyễn Văn Lực 1937 – 1960
  20. Nguyễn Văn Minh 1945 – 1968
  21. Nguyễn Văn Minh 1923 – 1968
  22. Nguyễn Văn Mong 1951 – 1973
  23. Nguyễn Văn Mánh 1943 – 1964
  24. Nguyễn Văn Mãnh 1941 – 1967
  25. Nguyễn Văn Méo 1910 – 1947
  26. Nguyễn Văn Mình 1945 – 1969
  27. Nguyễn Văn Mý 1910 – 1968
  28. Nguyễn Văn Măc 1946 – 1968
  29. Nguyễn Văn Măng Sinh 1947
  30. Nguyễn Văn Mưa 1949 – 1969
  31. Nguyễn Văn Mười 1921 – 1953
  32. Nguyễn Văn Mười Sinh 1921
  33. Nguyễn Văn Mười 1950 – 1967
  34. Nguyễn Văn Mạo 1921 – 1948
  35. Nguyễn Văn Mắc 1948 – 1968
  36. Nguyễn Văn Mẹo 1927 – 1953
  37. Nguyễn Văn Một 1931 – 1950
  38. Nguyễn Văn Mới 1947 – 1971
  39. Nguyễn Văn Mừng 1910 – 1965
  40. Nguyễn Văn Mừng 1934 – 1999
  41. Nguyễn Văn Mực Sinh 1917
  42. Nguyễn Văn Mỹ 1951 – 1968
  43. Nguyễn Văn Na Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Nguyễn Văn Nam Hy sinh 1973
  45. Nguyễn Văn Ngai 1920 – 1967
  46. Nguyễn Văn Ngay Hy sinh 1950
  47. Nguyễn Văn Nghi 1921 – 1952
  48. Nguyễn Văn Nghi 1915 – 1946
  49. Nguyễn Văn Nghê 1933 – 1969
  50. Nguyễn Văn Nghĩa 1932 – 1969
  51. Nguyễn Văn Nguy 1927 – 1961
  52. Nguyễn Văn Ngà 1925 – 1952
  53. Nguyễn Văn Ngàn 1947 – 1966
  54. Nguyễn Văn Ngân 1946 – 1974
  55. Nguyễn Văn Ngưu 1941 – 1968
  56. Nguyễn Văn Ngẩm 1944 – 1967
  57. Nguyễn Văn Ngọc 1948 – 1968
  58. Nguyễn Văn Ngọt 1908 – 1950
  59. Nguyễn Văn Ngữ 1946 – 1966
  60. Nguyễn Văn Ngự 1925 – 1946
  61. Nguyễn Văn Ngự Sinh 1944
  62. Nguyễn Văn Nhi Sinh 1923
  63. Nguyễn Văn Nhi 1924 – 1950
  64. Nguyễn Văn Nhiệp 1946 – 1967
  65. Nguyễn Văn Nho 1941 – 1961
  66. Nguyễn Văn Nhành Hy sinh 1968
  67. Nguyễn Văn Nhì 1951 – 1968
  68. Nguyễn Văn Nhơn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Nguyễn Văn Như 1928 – 1973
  70. Nguyễn Văn Nhẩn 1949 – 1969
  71. Nguyễn Văn Nhịn 1947 – 1968
  72. Nguyễn Văn Nhỏ 1930 – 1960
  73. Nguyễn Văn Nhỏ 1949 – 1969
  74. Nguyễn Văn Ninh 1934 – 1964
  75. Nguyễn Văn Niềm 1918 – 1948
  76. Nguyễn Văn No 1946 – 1971
  77. Nguyễn Văn Nu 1945 – 1968
  78. Nguyễn Văn Nây 1949 – 1966
  79. Nguyễn Văn Nãi 1954 – 1980
  80. Nguyễn Văn Năm 1948 – 1967
  81. Nguyễn Văn Năm 1930 – 1963
  82. Nguyễn Văn Năm 1951 – 1967
  83. Nguyễn Văn Năm 1947 – 1964
  84. Nguyễn Văn Năm 1925 – 1949
  85. Nguyễn Văn Năm 1947 – 1964
  86. Nguyễn Văn Nước 1943 – 1970
  87. Nguyễn Văn Nước 1944 – 1969
  88. Nguyễn Văn Nướng 1946 – 1966
  89. Nguyễn Văn Nếp 1931 – 1949
  90. Nguyễn Văn Nếp 1931 – 1949
  91. Nguyễn Văn Nữa 1942 – 1967
  92. Nguyễn Văn On 1945 – 1964
  93. Nguyễn Văn On 1926 – 1962
  94. Nguyễn Văn Phan 1913 – 1949
  95. Nguyễn Văn Pháo 1948 – 1962
  96. Nguyễn Văn Phính 1926 – 1952
  97. Nguyễn Văn Phòng 1932 – 1956
  98. Nguyễn Văn Phú 1959 – 1978
  99. Nguyễn Văn Phương 1964 – 1978
  100. Nguyễn Văn Phước Hy sinh 1951