Nghĩa trang liệt sĩ Xã Triệu Đông
tỉnh Quảng Trị
191 liệt sĩ an táng tại đây · trang 2/2
Xem đường đi tới nghĩa trang- Lê Thị Nuôi 1889 – 1954 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Thị Ân 1929 – 1951 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Tiễn 1921 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Trường 1926 – 1948 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Viết 1922 – 1966 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Cầu 1928 – 1948 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Hữu 1931 – 1954 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Lương 1958 – 1979 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Lương 1958 – 1979 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Sưu 1925 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Vầy 1928 – 1951 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Văn Đăng 1925 – 1946 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Vỵ 1930 – 1951 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Xuyến 1925 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Điển 1924 – 1952 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đoàn 1924 – 1950 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Lê Đức Chí 1924 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Chắt 1916 – 1946 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Di 1944 – 1968 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Doi 1929 – 1946 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Hiệp 1920 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Hoi 1925 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Hoài Chỉ 1959 – 1980 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Hoè 1924 – 1948 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Huy Cận 1959 – 1980 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Lạc 1929 – 1952 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Lỗ 1925 – 1951 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Miều 1952 – 1972 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Phách 1925 – 1953 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Quyền 1926 – 1948 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Quán 1928 – 1950 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thị Kính 1939 – 1952 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thọ Hường 1928 – 1951 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Thọ Đương 1954 – 1972 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Trọng Khuê 1936 – 1953 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Tề 1948 – 1972 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Tựu 1927 – 1950 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Văn Dỏng 1913 – 1949 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Xuân Ngọc 1949 – 1971 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Nguyễn Đức Siêu 1940 – 1967 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Dơn 1928 – 1949 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Hoang 1915 – 1945 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Phúc 1929 – 1953 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Thị Sâm 1955 – 1972 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Thị Tỷ 1954 – 1972 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Trường 1932 – 1968 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Tuân 1924 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Phạm Văn Ngung 1938 – 1968 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Bính 1927 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Các 1913 – 1948 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Cù 1917 – 1950 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Cự 1924 – 1949 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Hoành 1926 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Huyến 1930 – 1950 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Hùng 1958 – 1979 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Hậu 1922 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Hữu Phùng 1917 – 1953 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Hữu Toàn 1932 – 1964 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Khảm 1927 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Liêu 1927 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Minh Duỵ 1943 – 1968 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Nhân Nghĩa 1944 – 1968 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Sắc 1919 – 1954 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Thiện 1929 – 1951 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Thuận 1922 – 1945 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Thị Đảo 1932 – 1952 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Tổng 1929 – 1950 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Xá 1927 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Ôn 1903 – 1948 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Điệt 1924 – 1956 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Điệt 1924 – 1956 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Đăng 1954 – 1972 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Trần Đặng 1930 – 1948 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Tạ Quang Sỏi 1951 – 1972 · Hà Tân - Hà Trung - Thanh Hóa
- Võ Bỉnh 1924 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Chắt 1926 – 1949 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Cảnh 1927 – 1953 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Hểu 1914 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Kiếm 1954 – 1972 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Liền 1927 – 1952 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Sung 1931 – 1965 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Thanh Hoàng 1960 – 1978 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Thuyên 1916 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Thích 1955 – 1979 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Thị Thể 1953 – 1972 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Trung 1926 – 1951 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Tành 1931 – 1948 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Tử Phò 1926 – 1946 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Văn Khiếm 1926 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Điền 1894 – 1947 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị
- Võ Đống 1930 – 1954 · Triệu Đông - Triệu Phong - Quảng Trị