Huyện Ô Môn

Quận Ô Môn, Cần Thơ

2.758 liệt sĩ an táng tại đây · trang 16/28

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  3. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  4. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  5. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  6. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  15. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  18. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  21. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  25. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  27. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  32. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  35. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  36. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  40. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  44. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  46. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Khuyết Danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  49. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  51. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  54. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  63. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  64. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Khuyết danh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Lai Hồng Tuyến Hy sinh 1979
  70. Liêu Tử Hy sinh 1967
  71. Lâm Thanh Hoàng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Lâm Thế Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  73. Lâm Văn Chúc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  74. Lâm Văn Hoa Hy sinh 1969
  75. Lâm Văn Hà Hy sinh 1965
  76. Lâm Văn Sáu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Lâm Văn Tư Hy sinh 1968
  78. Lâm văn Khen Hy sinh 1973
  79. Lê Anh Tú Hy sinh 1979
  80. Lê Bá Sang Hy sinh 1978
  81. Lê Bá Thách Hy sinh 1979
  82. Lê Cao Cần Hy sinh 1980
  83. Lê Cao Viên Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Lê Chí Thao Hy sinh 1983
  85. Lê Công Bộ Hy sinh 1979
  86. Lê Công Thanh Hy sinh 1979
  87. Lê Công Thuần Hy sinh 1979
  88. Lê Duy Dương Hy sinh 1986
  89. Lê Duy Ngà Hy sinh 1979
  90. Lê Duy Nhẩm Hy sinh 1979
  91. Lê H Thông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Lê Hiền Thông Hy sinh 1979
  93. Lê Hoàng Dũng Hy sinh 1982
  94. Lê Hoàng Lẽ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Lê Hoàng Nam Hy sinh 1970
  96. Lê Hoàng Nam Hy sinh 1985
  97. Lê Huy Điển Hy sinh 1979
  98. Lê Hương Khê Hy sinh 1979
  99. Lê Hồng Miền Hy sinh 1970
  100. Lê Hồng Phong Hy sinh 1980