Huyện Long Mỹ

Cần Thơ

1.154 liệt sĩ an táng tại đây · trang 8/12

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Đạt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  2. Nguyễn Văn Đấu Hy sinh 1973
  3. Nguyễn Văn Đầy Hy sinh 1968
  4. Nguyễn Văn Đẩu Hy sinh 1964
  5. Nguyễn Văn Đặng Hy sinh 1969
  6. Nguyễn Văn Đẹt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Nguyễn Văn Đồ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  8. Nguyễn Văn Đồng Hy sinh 1967
  9. Nguyễn Văn Đồng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  10. Nguyễn Văn Đởm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  11. Nguyễn Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Nguyễn Văn Đức Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  13. Nguyễn Văn Đức Hy sinh 1972
  14. Nguyễn Văn Đực Hy sinh 1972
  15. Nguyễn Văn Đực Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  16. Nguyễn Văn Đực Hy sinh 1985
  17. Nguyễn Văn Đực Hy sinh 1970
  18. Nguyễn Văn ẩn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  19. Nguyễn văn Bằng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  20. Nguyễn văn Mành Hy sinh 1966
  21. Nguyễn văn Thụy Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  22. Nguyễn văn Tóng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  23. Nguyễn văn Tư Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  24. Nguyễn văn Đằng Hy sinh 1973
  25. NguyễnVăn Oanh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  26. Nguỹên Văn Giao Hy sinh 1972
  27. Nguỹên Văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  28. Nguỹên Văn út Hy sinh 1971
  29. Ngyễn Văn Triệu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  30. Ngô Minh Lượng Hy sinh 1972
  31. Ngô Thị Tua Hy sinh 1970
  32. Ngô Tuấn Kiệt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  33. Ngô Tân Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Ngô Văn Dân Hy sinh 1969
  35. Ngô Văn Hiệm Hy sinh 1972
  36. Ngô Văn Lai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  37. Ngô Văn Lai Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  38. Ngô Văn Lộc Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Ngô Văn Tươi Hy sinh 1972
  40. Năm Cứ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  41. Phan Phú Hộ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Phan Văn Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  43. Phan Văn Hoàng Hy sinh 1965
  44. Phan Văn Huỳnh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  45. Phan Văn Hùng Hy sinh 1968
  46. Phan Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  47. Phan Văn Khá Hy sinh 1969
  48. Phan Văn Khương Hy sinh 1965
  49. Phan Văn Long Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Phan Văn Long Hy sinh 1966
  51. Phan Văn Lành Hy sinh 1962
  52. Phan Văn Lành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  53. Phan Văn Lành Hy sinh 1962
  54. Phan Văn Lâm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  55. Phan Văn Lượm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Phan Văn Lời Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  57. Phan Văn Mười Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  58. Phan Văn Mễn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  59. Phan Văn Phán Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  60. Phan Văn Quang Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  61. Phan Văn Qui Hy sinh 1969
  62. Phan Văn Sáu Hy sinh 1970
  63. Phan Văn Sáu Hy sinh 1973
  64. Phan Văn Thì Hy sinh 1968
  65. Phan Văn Thơm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  66. Phan Văn Thưởng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Phan Văn Thảnh Hy sinh 1963
  68. Phan Văn Tiếm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  69. Phan Văn Trường Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  70. Phan Văn Vẹn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  71. Phan Văn Điệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Phan Văn Đâu Hy sinh 1970
  73. Phan Văn Đực Hy sinh 1970
  74. Phan văn Thành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  75. Phan văn Thưởng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Phan văn Tiền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Phùng Viết Sinh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Phạm Công Hồng Hy sinh 1964
  79. Phạm Duy Tờ Hy sinh 1982
  80. Phạm Dũng Tiến Hy sinh 1985
  81. Phạm Hoàng Dũng Hy sinh 1985
  82. Phạm Hồng Chiến Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Phạm Ngọc Thuận Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Phạm Quang Đông Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  85. Phạm Rô Y Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  86. Phạm Thành Liêm Hy sinh 1985
  87. Phạm Thành Thống Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  88. Phạm Thị Mùi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  89. Phạm Thị Nhỏ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Phạm Trung Tờ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  91. Phạm Tấn Công Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  92. Phạm Văn Ba Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  93. Phạm Văn Bé Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Phạm Văn Bốp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  95. Phạm Văn Chiếu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Phạm Văn Chất Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  97. Phạm Văn Duy Hy sinh 1971
  98. Phạm Văn Dũng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Phạm Văn Hiệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Phạm Văn Hiệp Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh