Cần Đước

Xã Tân Lân, Huyện Cần Đước, Long An

1.749 liệt sĩ an táng tại đây · trang 11/18

Xem đường đi tới nghĩa trang
  1. Nguyễn Văn Dân 1958 – 1978
  2. Nguyễn Văn Dũng 1937 – 1969
  3. Nguyễn Văn Dầy 1942 – 1963
  4. Nguyễn Văn Dẩu 1949 – 1968
  5. Nguyễn Văn Dẩu 1943 – 1967
  6. Nguyễn Văn Dẫn Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  7. Nguyễn Văn Dồm 1931 – 1965
  8. Nguyễn Văn Em Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  9. Nguyễn Văn Giàu Sinh 1947
  10. Nguyễn Văn Giàu 1945 – 1968
  11. Nguyễn Văn Giả Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  12. Nguyễn Văn Giỏi 1921 – 1947
  13. Nguyễn Văn Giới Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  14. Nguyễn Văn Giờ 1949 – 1968
  15. Nguyễn Văn Gòn 1945 – 1969
  16. Nguyễn Văn Gù Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  17. Nguyễn Văn Gần 1925 – 1949
  18. Nguyễn Văn Gắng 1950 – 1970
  19. Nguyễn Văn Hai 1920 – 1946
  20. Nguyễn Văn Hai 1951 – 1968
  21. Nguyễn Văn Hai 1945 – 1964
  22. Nguyễn Văn Hanh 1925 – 1948
  23. Nguyễn Văn Hiếu 1932 – 1952
  24. Nguyễn Văn Hiếu 1932 – 1952
  25. Nguyễn Văn Hoàng Sinh 1950
  26. Nguyễn Văn Hoàng Sinh 1923
  27. Nguyễn Văn Hoàng 1949 – 1968
  28. Nguyễn Văn Huyền Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  29. Nguyễn Văn Hà 1920 – 1952
  30. Nguyễn Văn Hà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  31. Nguyễn Văn Hàn 1950 – 1975
  32. Nguyễn Văn Háo 1952 – 1968
  33. Nguyễn Văn Hòa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  34. Nguyễn Văn Hòn 1943 – 1962
  35. Nguyễn Văn Hòn 1943 – 1962
  36. Nguyễn Văn Hô 1943 – 1968
  37. Nguyễn Văn Hùng 1922 – 1947
  38. Nguyễn Văn Hùng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  39. Nguyễn Văn Hùng 1930 – 1967
  40. Nguyễn Văn Hương 1919 – 1968
  41. Nguyễn Văn Hải Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  42. Nguyễn Văn Học 1926 – 1965
  43. Nguyễn Văn Hở 1944 – 1965
  44. Nguyễn Văn Inh 1948 – 1969
  45. Nguyễn Văn Khoái 1928 – 1952
  46. Nguyễn Văn Khái 1918 – 1947
  47. Nguyễn Văn Khởi Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  48. Nguyễn Văn Khỡi 1943 – 1963
  49. Nguyễn Văn Kim Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  50. Nguyễn Văn Kiếu 1944 – 1963
  51. Nguyễn Văn Kiệt Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  52. Nguyễn Văn Lam 1953 – 1969
  53. Nguyễn Văn Liếu 1928 – 1968
  54. Nguyễn Văn Liệt 1943 – 1968
  55. Nguyễn Văn Luân Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  56. Nguyễn Văn Lân 1927 – 1962
  57. Nguyễn Văn Lãnh Hy sinh 1949
  58. Nguyễn Văn Lê Hy sinh 1962
  59. Nguyễn Văn Lít 1930 – 1948
  60. Nguyễn Văn Lưởng 1950 – 1969
  61. Nguyễn Văn Lượm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  62. Nguyễn Văn Lập 1945 – 1967
  63. Nguyễn Văn Lớn 1951 – 1969
  64. Nguyễn Văn Lủ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  65. Nguyễn Văn Minh Hy sinh 1965
  66. Nguyễn Văn Minh Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  67. Nguyễn Văn Mua Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  68. Nguyễn Văn My 1931 – 1953
  69. Nguyễn Văn Móc Sinh 1923
  70. Nguyễn Văn Mười 1948 – 1969
  71. Nguyễn Văn Mười Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  72. Nguyễn Văn Mười 1955 – 1975
  73. Nguyễn Văn Mười 1926 – 1946
  74. Nguyễn Văn Mười Sinh 1945
  75. Nguyễn Văn Mười Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  76. Nguyễn Văn Mẩm Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  77. Nguyễn Văn Mậu Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  78. Nguyễn Văn Một 1947 – 1966
  79. Nguyễn Văn Mừng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  80. Nguyễn Văn Mừng Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  81. Nguyễn Văn Na 1939 – 1967
  82. Nguyễn Văn Nga Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  83. Nguyễn Văn Ngay Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  84. Nguyễn Văn Ngay 1932 – 1950
  85. Nguyễn Văn Nghiêm 1950 – 1969
  86. Nguyễn Văn Nghĩa Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  87. Nguyễn Văn Nghệ 1914 – 1952
  88. Nguyễn Văn Ngon 1942 – 1969
  89. Nguyễn Văn Ngà Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  90. Nguyễn Văn Ngâm 1954 – 1975
  91. Nguyễn Văn Ngót 1945 – 1967
  92. Nguyễn Văn Ngô 1917 – 1946
  93. Nguyễn Văn Ngọ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  94. Nguyễn Văn Ngọc 1932 – 1951
  95. Nguyễn Văn Ngỏ Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  96. Nguyễn Văn Ngờ 1936 – 1969
  97. Nguyễn Văn Nhiều 1940 – 1961
  98. Nguyễn Văn Nhuần Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  99. Nguyễn Văn Nhành Chưa rõ năm sinh, năm hy sinh
  100. Nguyễn Văn Nhơn Sinh 1946