Nguyễn tiến Thỉnh
| Năm sinh | 1945 |
|---|---|
| Quê quán | Đại Hợp, An Thụy, Hải Phòng |
| Đơn vị | Tiểu đoàn 32, Đại đội 30 (danh sách ghi: D32 C30) |
| Cấp bậc | Trung sỹ |
| Chức vụ | A phó |
| Nhập ngũ | 5/1965 |
| Đi B | 1/1969 |
| Ngày hy sinh | 09/1/1971 |
| Trường hợp hy sinh | Sốt rét ác tính |
| Nơi hy sinh | Cam Pu Chia |
| Nơi mai táng ban đầu | Nghĩa trang K24, Công Chây Mia, Plây Veng, Campuchia Đây là chỗ đơn vị chôn cất ngay sau khi hy sinh, trước khi quy tập. Không phải nơi phần mộ nằm hiện nay. |
| An táng hiện nay | K24, Công Chây Mia, Plây Veng, Cam Pu Chia Do chính bản danh sách ghi. Vẫn nên đối chiếu lại bên kho phần mộ trước khi đi. |
Nguồn: E40 K32 D32 — 215 liệt sĩ, do Sưu tầm và hệ thống hoá bởi cộng đồng tìm mộ liệt sĩ lập · dòng 135.
Tra tiếp bên kho phần mộ
Danh sách này không cho biết phần mộ nằm ở đâu. Bấm vào đây để tìm tên “Nguyễn tiến Thỉnh” trong kho phần mộ, rồi tự đối chiếu:
→ Tìm “Nguyễn tiến Thỉnh” trong kho phần mộBản danh sách ghi người này an táng tại K24, Công Chây Mia, Plây Veng, Cam Pu Chia — tra kèm tên nghĩa trang thì lọc bớt được người trùng tên:
→ Tìm “Nguyễn tiến Thỉnh” kèm nghĩa trangKhi đối chiếu, xin xem kỹ ngày hy sinh và vùng đất. Trùng họ tên, trùng cả năm sinh và năm hy sinh vẫn rất thường là hai người khác nhau — nhất là khi nơi mai táng ban đầu ở một miền, còn nghĩa trang lại ở miền khác.