Lê Mai Hiên
| Năm sinh | 1950 |
|---|---|
| Quê quán | Định Tăng, Yên Định, Thanh Hóa |
| Đơn vị | Đại đội 11, Tiểu đoàn 631 (danh sách ghi: c11 d631) |
| Cấp bậc | Binh nhất |
| Chức vụ | A phó |
| Nhập ngũ | 08/1969 |
| Đi B | 02/1970 |
| Ngày hy sinh | 28/03/1971 |
| Trường hợp hy sinh | Chiến đấu |
| Nơi hy sinh | Măng Út B6 Kh4, Gia Lai |
| Nơi mai táng ban đầu | (49-08)03 Đây là chỗ đơn vị chôn cất ngay sau khi hy sinh, trước khi quy tập. Không phải nơi phần mộ nằm hiện nay. |
Nguồn: D631 Gia Lai — 482 liệt sĩ, do Sưu tầm và hệ thống hoá bởi cộng đồng tìm mộ liệt sĩ lập · dòng 197 (số thứ tự 196).
Tra tiếp bên kho phần mộ
Danh sách này không cho biết phần mộ nằm ở đâu. Bấm vào đây để tìm tên “Lê Mai Hiên” trong kho phần mộ, rồi tự đối chiếu:
→ Tìm “Lê Mai Hiên” trong kho phần mộKhi đối chiếu, xin xem kỹ ngày hy sinh và vùng đất. Trùng họ tên, trùng cả năm sinh và năm hy sinh vẫn rất thường là hai người khác nhau — nhất là khi nơi mai táng ban đầu ở một miền, còn nghĩa trang lại ở miền khác.