Vương Trọng Tư
| Năm sinh | 1939 |
|---|---|
| Quê quán | Liên Phương, Hoài Đức, Hà Tây |
| Đơn vị | Đại đội 10, Tiểu đoàn 631, Trung đoàn 26 (danh sách ghi: C10 D631 E26) |
| Cấp bậc | Thượng sỹ |
| Chức vụ | B phó |
| Nhập ngũ | 09/1965 |
| Đi B | 11/1965 |
| Ngày hy sinh | 14/10/1969 |
| Trường hợp hy sinh | Chiến đấu |
| Nơi hy sinh | Tây bắc làng Băng Go, B6, khu 4, Gia Lai |
| Nơi mai táng ban đầu | Không lấy được thi hài Đây là chỗ đơn vị chôn cất ngay sau khi hy sinh, trước khi quy tập. Không phải nơi phần mộ nằm hiện nay. |
Nguồn: D631 Gia Lai — 482 liệt sĩ, do Sưu tầm và hệ thống hoá bởi cộng đồng tìm mộ liệt sĩ lập · dòng 109 (số thứ tự 108).
Tra tiếp bên kho phần mộ
Danh sách này không cho biết phần mộ nằm ở đâu. Bấm vào đây để tìm tên “Vương Trọng Tư” trong kho phần mộ, rồi tự đối chiếu:
→ Tìm “Vương Trọng Tư” trong kho phần mộKhi đối chiếu, xin xem kỹ ngày hy sinh và vùng đất. Trùng họ tên, trùng cả năm sinh và năm hy sinh vẫn rất thường là hai người khác nhau — nhất là khi nơi mai táng ban đầu ở một miền, còn nghĩa trang lại ở miền khác.
1 người cùng hy sinh ngày 14/10/1969
Cùng ngày, cùng đơn vị — gần như là cùng một trận đánh. Khi dấu vết của người mình tìm đã đứt, đồng đội cùng ngày là hướng lần tiếp: xem họ được quy tập về nghĩa trang nào, gia đình họ đã tìm được đến đâu.