Cù xuân Điểu
| Năm sinh | 1948 |
|---|---|
| Quê quán | Xóm Thượng, Sơn Bình, Hương Sơn |
| Đơn vị | C16 E101c F525c |
| Cấp bậc | Chuẩn úy |
| Chức vụ | B trưởng |
| Nhập ngũ | 05/1959 |
| Tái ngũ | 11/1964 |
| Đi B | 03/1968 |
| Ngày hy sinh | 08/05/1968 |
| Trường hợp hy sinh | Bị pháo kích |
| Nơi hy sinh | Đồi 1043 Đắk Tô |
| Nơi mai táng ban đầu | , Đây là chỗ đơn vị chôn cất ngay sau khi hy sinh, trước khi quy tập. Không phải nơi phần mộ nằm hiện nay. |
Nguồn: Cao điểm 1043 — 60 liệt sĩ, do Sưu tầm và hệ thống hoá bởi cộng đồng tìm mộ liệt sĩ lập · dòng 30 (số thứ tự 29).
Tra tiếp bên kho phần mộ
Danh sách này không cho biết phần mộ nằm ở đâu. Bấm vào đây để tìm tên “Cù xuân Điểu” trong kho phần mộ, rồi tự đối chiếu:
→ Tìm “Cù xuân Điểu” trong kho phần mộKhi đối chiếu, xin xem kỹ ngày hy sinh và vùng đất. Trùng họ tên, trùng cả năm sinh và năm hy sinh vẫn rất thường là hai người khác nhau — nhất là khi nơi mai táng ban đầu ở một miền, còn nghĩa trang lại ở miền khác.
2 người cùng hy sinh ngày 08/05/1968
Cùng ngày, cùng đơn vị — gần như là cùng một trận đánh. Khi dấu vết của người mình tìm đã đứt, đồng đội cùng ngày là hướng lần tiếp: xem họ được quy tập về nghĩa trang nào, gia đình họ đã tìm được đến đâu.