Đỗ Chí Cửu
| Năm sinh | 1945 |
|---|---|
| Quê quán | Nam Trung, Tiền Hải, Thái Bình |
| Đơn vị | Đại đội 3, Tiểu đoàn 33, Trung đoàn 40 (danh sách ghi: C3 D33 E40) |
| Cấp bậc | Binh nhất |
| Chức vụ | Chiến sỹ |
| Nhập ngũ | 12/1966 |
| Đi B | 09/1967 |
| Ngày hy sinh | 31/10/1968 |
| Trường hợp hy sinh | Bị mìn |
| Nơi hy sinh | Ngọc Pa Ria |
| Nơi mai táng ban đầu | Đồi 826 Đây là chỗ đơn vị chôn cất ngay sau khi hy sinh, trước khi quy tập. Không phải nơi phần mộ nằm hiện nay. |
Nguồn: Cao điểm 1043 — 60 liệt sĩ, do Sưu tầm và hệ thống hoá bởi cộng đồng tìm mộ liệt sĩ lập · dòng 11 (số thứ tự 35).
Tra tiếp bên kho phần mộ
Danh sách này không cho biết phần mộ nằm ở đâu. Bấm vào đây để tìm tên “Đỗ Chí Cửu” trong kho phần mộ, rồi tự đối chiếu:
→ Tìm “Đỗ Chí Cửu” trong kho phần mộKhi đối chiếu, xin xem kỹ ngày hy sinh và vùng đất. Trùng họ tên, trùng cả năm sinh và năm hy sinh vẫn rất thường là hai người khác nhau — nhất là khi nơi mai táng ban đầu ở một miền, còn nghĩa trang lại ở miền khác.