Nguyễn Văn Thúy
| Năm sinh | 1937 |
|---|---|
| Quê quán | Tân Ước, Thanh Oai, Hà Tây16/ |
| Đơn vị | Đại đội 21, Tiểu đoàn 20, Trung đoàn 24 (danh sách ghi: c21.d20.e24) |
| Ngày hy sinh | 03/1970 Ngày ghi trong danh sách là NGÀY MẤT TẠI VIỆN — chưa chắc trùng ngày hy sinh ghi trong giấy tờ chính thức. Địa danh giữ nguyên tên cũ. Bản gốc là tệp PDF chép tay, một số dòng thiếu ngày hoặc thiếu quê quán; phần Nguyên văn giữ đủ để đối chiếu lại. |
| Nơi hy sinh | Viện 2 |
| An táng hiện nay | Nghĩa trang viện 2, binh trạm nam - c07.phc b3 Lưu Văn Thẳng Trạm Lộ, Thuận Thành, Hà Bắc 24/01/1970 Viện 2 Nghĩa trang viện Do chính bản danh sách ghi. Vẫn nên đối chiếu lại bên kho phần mộ trước khi đi. |
Nguyên văn trong sổ
38 Nguyễn Văn Thúy 1937 Tân Ước, Thanh Oai, Hà Tây16/03/1970 Viện 2 Nghĩa trang viện 2, binh trạm nam - c07.phc b3 Lưu Văn Thẳng Trạm Lộ, Thuận Thành, Hà Bắc 24/01/1970 Viện 2 Nghĩa trang viện
Nguồn: 485 liệt sĩ hy sinh và an táng tại Viện 2 — Quân khu 5, Gia Lai (1965–1974), do Đại tá Trịnh Văn Luận (đã mất) — nguyên Viện trưởng Viện 2 · CCB Lã Mạnh Tùng cung cấp lập · dòng 456 (số thứ tự 38 (c21.d20.e24)).
Tra tiếp bên kho phần mộ
Danh sách này không cho biết phần mộ nằm ở đâu. Bấm vào đây để tìm tên “Nguyễn Văn Thúy” trong kho phần mộ, rồi tự đối chiếu:
→ Tìm “Nguyễn Văn Thúy” trong kho phần mộBản danh sách ghi người này an táng tại Nghĩa trang viện 2, binh trạm nam - c07.phc b3 Lưu Văn Thẳng Trạm Lộ, Thuận Thành, Hà Bắc 24/01/1970 Viện 2 Nghĩa trang viện — tra kèm tên nghĩa trang thì lọc bớt được người trùng tên:
→ Tìm “Nguyễn Văn Thúy” kèm nghĩa trangKhi đối chiếu, xin xem kỹ ngày hy sinh và vùng đất. Trùng họ tên, trùng cả năm sinh và năm hy sinh vẫn rất thường là hai người khác nhau — nhất là khi nơi mai táng ban đầu ở một miền, còn nghĩa trang lại ở miền khác.